Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
innkeepress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ chủ quán trọ
danh từ
A female innkeeper.
Nguồn gốc
(etymology)
innkeeper
+
-ess
Ví dụ
[…]
and
his
engrossing
but
ephemeral
love-affair
with
the
daughter
of
the
“
innkeepress
”
at
Tiefis
,
Mr
.
Douglas
gives
his
sparkling
humour
full
rein
.
AI
1
Nữ chủ quán trọ
1
Nữ chủ quán trọ
1
Nữ chủ quán trọ