Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
innkeeperess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ chủ quán trọ
danh từ
A female innkeeper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
innkeeperess
Dạng gốc
(base form)
innkeeperess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
innkeeper
+
-ess
AI
1
Nữ chủ quán trọ
1
Nữ chủ quán trọ
1
Nữ chủ quán trọ