Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
innholder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
danh từ
An innkeeper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
innholder
Dạng gốc
(base form)
innholder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
inn
+
holder
từ tiếng Anh trung đại
inhalder
AI
1
Chủ quán trọ
1
Chủ quán trọ
1
Chủ quán trọ