Dịch

innholder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)danh từAn innkeeper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. innholderDạng gốc (base form)
  2. innholdersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

innholder

  1. từ tiếng Anh trung đạiinhalder

AI