Nghĩa chính
- Tích trongdanh từA generalization of the dot product for vectors of any dimensionality that may or may not be complex-numbered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inner productDạng gốc (base form)
- inner productsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inner product spacedanh từ | danh từ | Không gian vectơ được trang bị thêm tích bên trong |
| Petersson inner productdanh từ | danh từ | Sản phẩm bên trong được xác định trên không gian của toàn bộ các dạng mô-đun |
| isoinner product | Chưa có nghĩa |