Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inner diameter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
ɚ
d
aɪ
ˈ
æ
m
ɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đường kính trong
danh từ
The diameter of the inside of a tube, pipe or any other object.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inner diameter
Dạng gốc
(base form)
inner diameter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường kính trong
1
Đường kính trong
1
Đường kính trong