Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inlink
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu liên kết đến một trang web từ một trang web bên ngoài
danh từ
A hyperlink to a webpage from an external website.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inlink
Dạng gốc
(base form)
inlink
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backlink
Nguồn gốc
(etymology)
in
+
link
AI
1
Siêu liên kết đến một trang web từ một trang web bên ngoài
1
Siêu liên kết đến một trang web từ một trang web bên ngoài
1
Siêu liên kết đến một trang web từ một trang web bên ngoài