Dịch

inlandness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của nội địadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being inland.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . . . [...] .
  • , “,” , Ontauk.

AI