inkjet
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Công nghệ in phundanh từA device, particularly one used in the printing of documents, which propels tiny droplets of ink to the paper.
- Máy in phundanh từAn inkjet printer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inkjetDạng gốc (base form)
- inkjetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inkjet printerdanh từ | danh từ | Máy in phun |
Họ từ (word family)
cùng gốc inkjetVí dụ
- non-impact , , non-impact .Các máy in không va chạm sử dụng cơ chế tĩnh điện, nhiệt, in phun hoặc các cơ chế không va chạm khác để chuyển hình ảnh ký tự.
- , , .Đơn đăng ký, biểu mẫu và mọi thứ đều có thể được in trên hàng trăm loại máy in, bao gồm cả máy in phun và máy in laser.
- .Máy in laser thường có chi phí bảo trì rẻ hơn máy in phun.