Dịch

inkiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc một trường hợp bị đen như mựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of or an instance of being inky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inkinessDạng gốc (base form)
  2. inkinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — ,

AI