Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inkfish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bạch tuộc hoặc mực
danh từ
An octopus or squid.
2
Con mực nang
danh từ
A cuttlefish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inkfish
Dạng gốc
(base form)
inkfish
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ink
+
fish
AI
1
Con bạch tuộc hoặc mực
2
Con mực nang
1
Con bạch tuộc hoặc mực
2
Con mực nang
1
Con bạch tuộc hoặc mực
2
Con mực nang