Dịch

inkjet

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nghệ in phundanh từA device, particularly one used in the printing of documents, which propels tiny droplets of ink to the paper.
  2. Máy in phundanh từAn inkjet printer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inkjetDạng gốc (base form)
  2. inkjetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

inkjet printerdanh từMáy in phun

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • non-impact , , non-impact .Các máy in không va chạm sử dụng cơ chế tĩnh điện, nhiệt, in phun hoặc các cơ chế không va chạm khác để chuyển hình ảnh ký tự.
  • , , .Đơn đăng ký, biểu mẫu và mọi thứ đều có thể được in trên hàng trăm loại máy in, bao gồm cả máy in phun và máy in laser.
  • .Máy in laser thường có chi phí bảo trì rẻ hơn máy in phun.

AI