Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
initial position
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
ˈ
n
ɪ
ʃ
ə
l
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Vị trí ban đầu, vị trí đầu tiên
danh từ
the starting place or stance before any change
Ví dụ
From
the
initial
position
,
the
robot
began
its
movement
.
Từ vị trí ban đầu, robot bắt đầu di chuyển.
AI
1
Vị trí ban đầu
1
Vị trí ban đầu
1
Vị trí ban đầu