inhibitive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Để cấm, để hạn chếtính từthat inhibits
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhibitiveDạng gốc (base form)
- more inhibitiveSo sánh hơn (comparative)
- most inhibitiveSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha