inhibited
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gượng gạo, rụt rè, thiếu tự nhiêntính từReserved or repressed, prone to quiet, inexpressive behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhibitedDạng gốc (base form)
- more inhibitedSo sánh hơn (comparative)
- most inhibitedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inhibited about (doing) sthngại (làm) gìBoys are often more inhibited than girls about discussing their problems.Con trai thường ngại thảo luận về các vấn đề của mình hơn con gái.
- inhibited from doing sthngần ngại làm gìNo one should feel inhibited from taking part in the show.Không ai nên cảm thấy ngần ngại khi tham gia buổi biểu diễn.
Họ từ (word family)
cùng gốc inhibitedVí dụ
- , .Bạn sẽ không bao giờ thành công trong giới giải trí đâu, bạn quá rụt rè.
- country’s , .Các chuyên gia kinh tế cảnh báo rằng các đợt phong tỏa có thể tàn phá nền kinh tế đất nước, vốn đã bị kìm hãm bởi các lệnh trừng phạt quốc tế.
- .Đừng nên quá rụt rè khi bạn bước lên sân khấu.