Dịch

inheritability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kếdanh từkhông đếm được (uncountable)heritability

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc inheritability

AI