Dịch

Ingram

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɪŋɡɹəm/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nam giới từ các ngôn ngữ Đức, trong cách sử dụng hiện đại được chuyển ngược lại từ họdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, in modern use transferred back from the surname.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in California.
  4. Quận ở Quận Allegheny, Pennsylvaniadanh từ riêngA borough in Allegheny County, Pennsylvania.

Họ từ (word family)

cùng gốc Ingram

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố ở Quận Kerr
  1. Thành phố ở Quận Kerr, TexasA city in Kerr County, Texas.

AI