Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infuser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái để pha (trà... )
danh từ
A device used for preparing infusions
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infuser
Dạng gốc
(base form)
infuser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
infuse
+
-er
AI
1
Cái để pha (trà... )
1
Cái để pha (trà... )
1
Cái để pha (trà... )