Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infructiferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có quả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not fructiferous
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
infrugiferous
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
fructiferous
AI
1
Không có quả
1
Không có quả
1
Không có quả