Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infrasonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu và ứng dụng sóng hạ âm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study and the application of infrasound.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
infrasound
infrasonic
Nguồn gốc
(etymology)
infra-
+
sonics
AI
1
Nghiên cứu và ứng dụng sóng hạ âm
1
Nghiên cứu và ứng dụng sóng hạ âm
1
Nghiên cứu và ứng dụng sóng hạ âm