Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infrasectional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vi phạm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an infrasection
Nguồn gốc
(etymology)
infra-
+
sectional
AI
1
Liên quan đến vi phạm
1
Liên quan đến vi phạm
1
Liên quan đến vi phạm