Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inframaxillary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới hàm dưới; dưới hàm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Under the lower jaw; submaxillary.
2
Liên quan đến hàm dưới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the lower jaw.
Nguồn gốc
(etymology)
infra-
+
maxillary
Ví dụ
inframaxillary
teeth
inframaxillary
plates
AI
1
Dưới hàm dưới
2
Liên quan đến hàm dưới
1
Dưới hàm dưới
2
Liên quan đến hàm dưới
1
Dưới hàm dưới
2
Liên quan đến hàm dưới