infraglenoid
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bên dưới khoang điện từtính từkhông so sánh (not comparable)Beneath the glenoid cavity
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infraglenoid tubercle | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infraglenoid tubercle | Chưa có nghĩa |