Dịch

infraglenoid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bên dưới khoang điện từtính từkhông so sánh (not comparable)Beneath the glenoid cavity

Cụm từ (phrase)

infraglenoid tubercleChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI