Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
infotrash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thông tin có chất lượng hoặc giá trị thấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Information of low quality or value.
Nguồn gốc
(etymology)
info-
+
trash
Ví dụ
Our
solutions
to
the
infotrash
management
problem
are
based
on
a
renewable
natural
resource
—
ideas
.
AI
1
Thông tin có chất lượng hoặc giá trị thấp
1
Thông tin có chất lượng hoặc giá trị thấp
1
Thông tin có chất lượng hoặc giá trị thấp