Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
information technology bubble
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
.
f
ɚˈ
m
eɪ
.
ʃ
n
̩
t
ɛ
k
ˈ
n
ɑ
.
l
ə
.
dʒ
i
ˈ
b
ʌ
b
.
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dot-com bubble
danh từ
Synonym of dot-com bubble.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
information technology bubble
Dạng gốc
(base form)
information technology bubble
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dot-com bubble
AI
1
Đồng nghĩa với dot-com bubble
1
Đồng nghĩa với dot-com bubble
1
Đồng nghĩa với dot-com bubble