Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
informal settler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ ngồi xổm
danh từ
A squatter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
informal settler
Dạng gốc
(base form)
informal settler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
informal
+
settler
AI
1
Kẻ ngồi xổm
1
Kẻ ngồi xổm
1
Kẻ ngồi xổm