Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
influxious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ảnh hưởng
tính từ
influential
Nguồn gốc
(etymology)
influx
+
-ious
Ví dụ
an
influxious
power
to
make
impressions
upon
their
humours
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
influyente
Có ảnh hưởng
operante
Có ảnh hưởng
AI
1
Có ảnh hưởng
1
Có ảnh hưởng
1
Có ảnh hưởng