Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
influence someone's decision
Nghĩa chính
1
Ảnh hưởng đến quyết định của ai
Ví dụ
Her
advice
influenced
his
decision
.
Lời khuyên của cô ấy đã ảnh hưởng đến quyết định của anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
influence
kết hợp
ảnh hưởng đến quyết định của ai
AI
1
Ảnh hưởng đến quyết định của ai
1
Ảnh hưởng đến quyết định của ai
1
Ảnh hưởng đến quyết định của ai