Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inflationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách lạm phát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy or belief that encourages inflation.
Nguồn gốc
(etymology)
inflation
+
-ism
AI
1
Chính sách lạm phát
1
Chính sách lạm phát
1
Chính sách lạm phát