Nghĩa chính
- Hồ bơi vô hạndanh từSynonym of infinity-edge pool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infinity poolDạng gốc (base form)
- infinity poolsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ ?” . … . . .Bạn có bao giờ bơi trong hồ bơi vô hạn? Cattie đã xem ảnh; một hồ bơi vô hạn có một bên chỉ kết thúc, giống như cuối thế giới, nước chảy lên tới mép và rơi xuống.
- .Tom đã dành cả ngày nghỉ ngơi bên hồ bơi vô hạn.