Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem infest
danh từ
something that infests.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infester
Dạng gốc
(base form)
infester
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
infest
+
-er
AI
1
Xem infest
1
Xem infest
1
Xem infest