Dịch

infector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó lây nhiễm; đó là nguyên nhân gây nhiễm trùngdanh từSomething that infects; that which causes infection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infectorDạng gốc (base form)
  2. infectorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , -- "boot-sector " -- .

AI