infaunal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)tính từkhông so sánh (not comparable)Belonging to the infauna.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi-infaunaltính từ | tính từ | Sống bị chôn vùi một phần trong trầm tích đáy biển |