Dịch

infaunal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)tính từkhông so sánh (not comparable)Belonging to the infauna.

Cụm từ (phrase)

semi-infaunaltính từSống bị chôn vùi một phần trong trầm tích đáy biển

Nguồn gốc (etymology)

AI