Nghĩa chính
- Bữa tiệc hoặc lễ kỷ niệm khác được tổ chức để đánh dấu việc ai đó vào nhà mới, đặc biệt là sự xuất hiện của cô dâu tại nhà mới; một tiệc cướidanh từA party or other celebration held to mark someone's entrance into a new home, especially the arrival of a bride at her new home; a wedding reception.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infareDạng gốc (base form)
- infaresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . “ evenin'. .”
- "," , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinfer“entrance”
- từ tiếng Anh cổinfær“ingress, entrance, ingang”