Dịch

infanta

danh từ (noun)
UK/ɪnˈfantə/

Nghĩa chính

  1. Công chúa cả (không nối ngôi ở Tây-ban-nha, Bồ-ddào-nha)danh từThe daughter of a king in Spain or Portugal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infantaDạng gốc (base form)
  2. infantasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhainfanta
  2. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhainfanta

Họ từ (word family)

cùng gốc infanta

Ví dụ

  • , .

AI