Nghĩa chính
- Công chúa cả (không nối ngôi ở Tây-ban-nha, Bồ-ddào-nha)danh từThe daughter of a king in Spain or Portugal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infantaDạng gốc (base form)
- infantasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhainfanta
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhainfanta
Họ từ (word family)
cùng gốc infantaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .