inexcusable
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể thứ được, không thể bào chữa đượctính từnot excusable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inexcusableDạng gốc (base form)
- more inexcusableSo sánh hơn (comparative)
- most inexcusableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc inexcusableVí dụ
- .Thật hoàn toàn không thể bào chữa được khi các cộng đồng ở miền bắc nước Anh phải trải qua mức độ dịch vụ tồi tệ như vậy.
- .Điều này hoàn toàn không thể bào chữa.
- .Điều này không thể bào chữa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể thứ được
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiinexcusable
- từ tiếng Latinhinexcusabilis