inexactitude
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không đúng, tính không chính xác; sự không đúng, sự không chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of exactness; something inexact or imprecise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inexactitudeDạng gốc (base form)
- inexactitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terminological inexactitudedanh từ | danh từ | Lời nói dối; sự giả dối |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính không đúng
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápinexactitude