Nghĩa chính
- Khối lượng của một vật được đo bằng khả năng chống lại sự gia tốc của một lực tác dụng; nó bằng khối lượng hấp dẫn của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mass of an object measured as its resistance to being accelerated by an applied force; it is equal to its gravitational mass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inertial massDạng gốc (base form)
- inertial massesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa