Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của inertial frame of referencedanh từEllipsis of inertial frame of reference.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inertial frameDạng gốc (base form)
- inertial framesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inertial frame of referencedanh từ | danh từ | Hệ quy chiếu đứng yên so với một vật đang chuyển động thẳng đều và không có lực nào tác dụng lên nó |