Dịch

inertia welding

danh từ (noun)
US/ɪnˈɝ.ʃə ˈwɛldɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Dạng hàn ma sát trong đó năng lượng được tạo ra từ một bánh đà đang quaydanh từkhông đếm được (uncountable)A form of friction welding in which the energy comes from a rotating flywheel.

AI