Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inertia welding
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
n
ˈɝ.
ʃ
ə
ˈ
w
ɛ
l
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Dạng hàn ma sát trong đó năng lượng được tạo ra từ một bánh đà đang quay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of friction welding in which the energy comes from a rotating flywheel.
AI
1
Dạng hàn ma sát trong đó năng lượng được tạo ra từ một bánh đà đang quay
1
Dạng hàn ma sát trong đó năng lượng được tạo ra từ một bánh đà đang quay
1
Dạng hàn ma sát trong đó năng lượng được tạo ra từ một bánh đà đang quay