Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
industrial society
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
d
ʌ
s
.
t
ɹ
i
.
ə
l
s
ə
ˈ
s
aɪ
.
ə
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Xã hội công nghiệp
danh từ
a community dominated by manufacturing and industry
Ví dụ
The
20
th
century
marked
the
rise
of
an
industrial
society
worldwide
.
Thế kỷ 20 đánh dấu sự trỗi dậy của xã hội công nghiệp trên toàn thế giới.
AI
1
Xã hội công nghiệp
1
Xã hội công nghiệp
1
Xã hội công nghiệp