Dịch

industrial society

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xã hội công nghiệpdanh từa community dominated by manufacturing and industry

Ví dụ

  • 20 .Thế kỷ 20 đánh dấu sự trỗi dậy của xã hội công nghiệp trên toàn thế giới.

AI