Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
industrial relations
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan hệ lao động, quan hệ nhân viên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The relationship between management and workers in a given industry.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
labor relations
labour relations
AI
1
Quan hệ lao động
1
Quan hệ lao động
1
Quan hệ lao động