Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
industrial production
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
d
ʌ
s
.
t
ɹ
i
.
ə
l
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Sản lượng công nghiệp, sản xuất công nghiệp
danh từ
output generated by manufacturing and related industries
Ví dụ
Industrial
production
fell
by
3%
last
quarter
.
Sản lượng công nghiệp giảm 3% trong quý vừa qua.
AI
1
Sản lượng công nghiệp
1
Sản lượng công nghiệp
1
Sản lượng công nghiệp