Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
industrial development
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
d
ʌ
s
.
t
ɹ
i
.
ə
l
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
.
ə
p
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Phát triển công nghiệp
danh từ
growth and expansion of industry
Ví dụ
Industrial
development
has
boosted
the
region's
economy
.
Phát triển công nghiệp đã thúc đẩy nền kinh tế khu vực
AI
1
Phát triển công nghiệp
1
Phát triển công nghiệp
1
Phát triển công nghiệp