Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
industrial accident
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
d
ʌ
s
.
t
ɹ
i
.
ə
l
ˈ
æ
k
.
s
ɪ
.
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Tai nạn lao động
danh từ
An accident that occurs as the result of industrial work.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
industrial accident
Dạng gốc
(base form)
industrial accident
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tai nạn lao động
1
Tai nạn lao động
1
Tai nạn lao động