Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với induction stovetopdanh từSynonym of induction stovetop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- induction stoveDạng gốc (base form)
- induction stovesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| induction stovetopdanh từ | danh từ | Bếp hiệu quả, hoạt động nhanh, sử dụng điện từ trường để làm nóng trực tiếp nồi và chảo thay vì bề mặt bếp |