Nghĩa chính
- Cảm ứng, gây ratính từThat induces; inductive.
- Gây, kích thíchtính từInducing a particular state or effect.
- Xui khiếnđộng từpresent participle and gerund of induce
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inducingDạng gốc (base form)
- more inducingSo sánh hơn (comparative)
- most inducingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enzyme-inducing medicationdanh từ | danh từ | Loại thuốc làm tăng nồng độ của bất kỳ enzyme nào trong máu (do cố ý hoặc do tác dụng phụ); thường, cụ thể hơn là nồng độ men gan (chủ yếu là AST và ALT) trong máu cao hơn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc inducingVí dụ
- , .Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bằng cách kích hoạt giấc mơ sáng suốt, những cơn ác mộng lặp đi lặp lại có thể thuyên giảm.