Dịch

induced coma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hôn mê nhân tạodanh từA temporary coma brought on by a controlled dose of an anesthetic drug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. induced comaDạng gốc (base form)
  2. induced comasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Mary được đưa đến bệnh viện và đặt vào tình trạng hôn mê nhân tạo do y tế.
  • .Tom bị đánh đập tàn bạo và các bác sĩ phải đưa anh vào hôn mê nhân tạo để giảm sưng não.
  • .Yanni đang trong tình trạng hôn mê nhân tạo do y tế.

AI