Nghĩa chính
- Hôn mê nhân tạodanh từA temporary coma brought on by a controlled dose of an anesthetic drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- induced comaDạng gốc (base form)
- induced comasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Mary được đưa đến bệnh viện và đặt vào tình trạng hôn mê nhân tạo do y tế.
- .Tom bị đánh đập tàn bạo và các bác sĩ phải đưa anh vào hôn mê nhân tạo để giảm sưng não.
- .Yanni đang trong tình trạng hôn mê nhân tạo do y tế.