Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indominable
tính từ
(adjective)
UK
/
ɪ
n
ˈ
d
ɒ
m
ɪ
n
ə
b
l
̩/
US
/
ɪ
n
ˈ
d
ɑ
m
ɪ
n
ə
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Không thể bị chi phối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That cannot be dominated.
AI
1
Không thể bị chi phối
1
Không thể bị chi phối
1
Không thể bị chi phối