Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
individual sport
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
d
ə
- ˈ
s
p
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Thể thao cá nhân
danh từ
A sport which is practiced by two opposing individuals or one individual, rather than a team.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
individual sport
Dạng gốc
(base form)
individual sport
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thể thao cá nhân
1
Thể thao cá nhân
1
Thể thao cá nhân