Dịch

individual case

danh từ (noun)
US/ˌɪndə- ˈkeɪs/

Nghĩa chính

  1. Trường hợp cá nhân, một trường hợpdanh từa single instance or example

Cụm từ (phrase)

individual casesNhững trường hợp cá biệt

Ví dụ

  • .Mỗi trường hợp cá nhân đều cần đánh giá riêng.

AI