Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
individual case
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
d
ə
- ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Trường hợp cá nhân, một trường hợp
danh từ
a single instance or example
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
individual cases
Những trường hợp cá biệt
Ví dụ
Each
individual
case
requires
separate
evaluation
.
Mỗi trường hợp cá nhân đều cần đánh giá riêng.
AI
1
Trường hợp cá nhân
1
Trường hợp cá nhân
1
Trường hợp cá nhân